se pencher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nghiêng mình, cúi xuống: Hành động nghiêng người về phía trước hoặc sang một bên, thường để nhìn kỹ hoặc với lấy thứ gì đó.
- Chú ý đến, quan tâm đến: Dành sự tập trung và suy xét cho một vấn đề, một chủ đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghiêng mình, cúi xuống:
- Elle se penche pour ramasser son stylo. (Cô ấy cúi xuống để nhặt cây bút của mình.)
- Ne te penche pas par la fenêtre, c'est dangereux ! (Đừng có nghiêng người ra ngoài cửa sổ, nguy hiểm đấy!)
- Chú ý đến, quan tâm đến:
- Le gouvernement doit se pencher sur la question du chômage. (Chính phủ cần phải quan tâm đến vấn đề thất nghiệp.)
- Nous allons nous pencher sur les détails de ce contrat. (Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se pencher sur son passé": Suy ngẫm, nhìn lại quá khứ của mình.
- Il est bon de se pencher sur son passé pour mieux comprendre le présent. (Việc nhìn lại quá khứ là tốt để hiểu rõ hơn về hiện tại.)
- "Se pencher au-dessus du berceau": Cúi xuống bên cạnh nôi (của em bé). Cụm từ này thường mang ý nghĩa chăm sóc, âu yếm.
- La mère se penche au-dessus du berceau pour regarder son bébé dormir. (Người mẹ cúi xuống bên nôi để ngắm con mình đang ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pencher (động từ ngoại động): Làm cho nghiêng, làm cho xiên.
- Il penche la bouteille pour verser du vin. (Anh ấy nghiêng chai để rót rượu.)
- Penchée (tính từ): Ở tư thế nghiêng.
- La Tour de Pise est penchée. (Tháp Pisa bị nghiêng.)
- Penchants (danh từ số nhiều): Khuynh hướng, thiên hướng.
- Il a des penchants artistiques. (Anh ấy có những khuynh hướng nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Se baisser: Cúi xuống (thường để tránh vật gì hoặc nhặt đồ).
- Se courber: Cong người, khom lưng.
- Examiner: Xem xét, nghiên cứu (nghĩa "quan tâm đến").
- Étudier: Nghiên cứu, tìm hiểu (nghĩa "quan tâm đến").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se pencher vers (quelqu'un/quelque chose): Nghiêng người về phía (ai/cái gì).
- Il se penche vers son ami pour lui chuchoter un secret. (Anh ấy nghiêng người về phía người bạn để thì thầm một bí mật.)
- Se pencher en arrière: Ngả người ra phía sau.
- Elle se penche en arrière sur sa chaise. (Cô ấy ngả người ra sau trên ghế.)
Thành ngữ liên quan
- Être penché sur son travail: Chăm chú, miệt mài vào công việc.
- Il est resté penché sur ses livres toute la nuit. (Anh ấy đã miệt mài với sách vở suốt đêm.)
tự động từ
- nghiêng mình, cúi xuống
- chú ý đến, quan tâm đến
- Se pencher sur un problèmechú ý đến một vấn đề